Màu xe

Lựa chọn màu xe yêu thích của bạn *
Ranger SPORT 4X4 AT
Ranger SPORT 4X4 AT

Tìm hiểu về Ranger SPORT 4X4 AT

Làm Thông Minh - Chơi Thật Chất
Bảng điều khiển công nghệ liền mạch
Thiết kế bảng điều khiển cùng màn hình giải trí trung tâm liền mạch giúp khoang xe trở nên rộng hơn, tạo cảm giác thoải mái và tiện nghi. Màn hình giải trí trung tâm công nghệ cao LED 10 inch được thiết kế hiện đại và mạnh mẽ.
Nội thất màu đen hoàn thiện
Được thiết kế sử dụng các vật liệu tối màu có độ bền cao nhưng vẫn mang lại cảm giác thoải mái, với các điểm nhấn tôn lên vẻ ngoài mới táo bạo của phiên bản Ranger XLT. Các chi tiết trang trí cửa có họa tiết hình lục giác và các lỗ thông khí được hoàn thiện tạo nên phong cách nội thất cứng cáp nhưng đầy cá tính.
La zăng hợp kim
Bất kể địa hình offroad hay trên đường nhựa, phiên bản Ranger XLT với trang bị mâm xe hợp kim nhôm 17 inch luôn sẵn sàng cho mọi thử thách.
Thiết kế đầu xe cứng cáp
Mạnh mẽ và quyết đoán, phiên bản Ranger XLT là một điển hình đậm chất thiết kế Built Ford Tough toàn cầu. Lưới tản nhiệt phía trên thiết kế mới với một thanh crôm kết hợp với đèn pha LED phía 
Vận hành mạnh mẽ
An toàn

Thông số kỹ thuật

Ranger SPORT 4X4 AT
Ranger SPORT 4X4 AT
Giá niêm yết từ 864.000.000VNĐ
  • Số tự động 6 cấp
  • Dung tích xylanh: 1996
  • 5 chỗ ngồi
  • Nhiên liệu: Dầu

Thông số chi tiết xe

Hệ thống phanh Bánh xe - Vành hợp kim nhôm đúc 18''
Cỡ lốp - 265/60 R18
Phanh trước - Phanh đĩa
Phanh sau - Tang trống
Hệ thống treo Hệ thống treo trước - Hệ thống treo trước độc lập, tay đòn kép, thanh cân bằng ngang, lò xo trụ và ống giảm chấn thuỷ lực
Hệ thống treo sau - Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Kích thước và trọng lượng Chiều dài cơ sở (mm) - 3220
Dài x Rộng x Cao (mm) - 5362 x 1860 x 1830
Dung tích thùng nhiên liệu (L) - 80
Số chỗ ngồi - 5
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 215
Mức tiêu thụ nhiên liệu Chu trình tổ hợp (Lít/100km) - ---
Chu trình đô thị cơ bản (Lít/100km) - ---
Chu trình đô thị phụ (Lít/100km) - ---
Trang thiết bị an toàn Cảm biến hỗ trợ đỗ xe - Cảm biến phía sau
Camera lùi - Có
Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) - Có
Hệ thống Cảnh báo lệch làn (LKA) và Hỗ trợ duy trì làn đường (LWA) - ---
Hệ thống Chống bó cứng phanh (ABS) & Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - Có
Hệ thống Chống trộm - Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc - ---
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo - Có
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái - ---
Túi khí bên - ---
Túi khí phía trước dành cho người lái và hành Khách - Có
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe - ---
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng - Có
Hệ thống kiểm soát hành trình - Có
Hệ thống cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước - ---
Hệ thống kiểm soát chống lật xe - Có
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song - ---
Gương chiếu hậu chống chói tự động - ---
Hệ thống kiểm soát chống trượt - ---
Khóa cửa điện điều khiển từ xa - ---
Trang thiết bị bên trong xe Gương chiếu hậu trong - Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm
Tay lái - Bọc da
Vật liệu ghế - Da + Vinyl tổng hợp
Khởi động bằng nút bấm - Có
Chìa khóa thông minh - Có
Điều hoà nhiệt độ - Điều chỉnh tay
Ghế lái trước - Chỉnh tay 6 hướng
Ghế sau - Ghế băng gập được có ba tựa đầu
Hệ thống âm thanh - AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa
Màn hình giải trí - Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8"
Bản đồ dẫn đường - ---
Điều khiển âm thanh trên tay lái - Có
Cửa kính điều khiển điện - Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái)
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng - ---
Nguồn điện hỗ trợ 220V / 150W - ---
Trang thiết bị ngoại thất Gạt mưa tự động - Có
Gương chiếu hậu bên ngoài - Điều chỉnh điện, gập điện
Đèn sương mù - Có
Đèn phía trước - LED Projector với khả năng tự động bật tắt
Đèn chạy ban ngày - Có
Bậc lên xuống - ---
Cửa sổ trời điều khiển điện - ---
Kính tối màu - ---
Gương điều khiển điện, gập điện và sấy điện - ---
Động cơ và Tính năng vận hành Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - 180 (132,4 KW) / 3500
Dung tích xi lanh (cc) - 1996
Hộp số - Số tự động 10 cấp
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) - 420 / 1750-2500
Trợ lực lái - Trợ lực lái điện (EPAS)
Động cơ - Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp
Khóa vi sai cầu sau - Có
Hệ thống truyền động - Hai cầu chủ động / 4x4
Gài cầu điện - Có
Hệ thống ga tự đông - ---
Thông tin chung Hộp số - Số tự động 10 cấp
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - 180 (132,4 KW) / 3500
Động cơ - Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp
Số chỗ ngồi - 5
Hệ thống truyền động - Hai cầu chủ động / 4x4
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Created with Lunacy
HOTLINE TƯ VẤN:
0818005666
Tiện ích dành cho khách hàng Tiện ích dành cho khách hàng
Youtube P.Lăn bánh Lái thử Zalo OA Đặt hẹn