Ranger Wildtrak 2.0L AT 4X4

Màu xe

Lựa chọn màu xe yêu thích của bạn *
Ranger Wildtrak 2.0L AT 4X4
Ranger Wildtrak 2.0L AT 4X4

Tìm hiểu về Ranger Wildtrak 2.0L AT 4X4

Làm Thông Minh - Chơi Thật Chất
Bảng điều khiển công nghệ cao cấp
Màn hình trung tâm hiện đại nhất trong phân khúc với kích thước 12 inch được bọc mềm và được thiết kế tinh gọn, chừa chỗ cho ngăn chứa đồ phía 
Nội thất hoàn thiện đặc trưng
Với nội thất bằng gỗ mun tuyệt đẹp, Wildtrak gợi lên nét độc đáo với đường chỉ màu cam Cyber, các điểm nhấn màu xám Boulder và các điểm tiếp xúc màu nhôm Satin cao cấp. Và không thể thiếu logo ‘Wildtrak’ đặc trưng màu cam Cyber trên ghế.
Mâm xe nổi bật
Lốp bánh xe lớn của Wiltrak ôm trọn mâm xe hợp kim nhôm 18 inch màu Xám Boulder đầy ấn tượng.
Lưới tản nhiệt độc đáo
Lưới tản nhiệt của Ranger có thiết kế độc đáo và cứng cáp, được bao quanh bởi đèn LED matrix phía 
Hệ thống Trợ lực lái Điện tử (EPAS)
Chỉ là một chiếc bán tải nhưng Ranger được trang bị công nghệ lái hiện đại nhất của Ford. Hệ thống Trợ lực lái Điện tử cho cảm giác lái nhẹ nhàng trên mọi điều kiện đường xá. Tay lái nhẹ và nhạy khi chạy trong thành phố, nhưng lại thật chắc chắn và dễ dàng kiểm soát khi chạy tốc độ cao ở đường cao tốc. Vì được điều khiển bằng điện tử nên hệ thống chỉ kích hoạt khi cần thiết, giúp bạn tiết kiệm nhiên liệu.
Gài cầu điện tử Shift-On-The-Fly 4x4
Dễ dàng chuyển chế độ 1 cầu sang 2 cầu, Low hay High chỉ cần 1 nút xoay nhờ tính năng Shift-on-the-fly.

Thông số kỹ thuật

Ranger Wildtrak 2.0L AT 4X4
Ranger Wildtrak 2.0L AT 4X4
Giá niêm yết từ 979.000.000VNĐ
  • Số tự động 10 cấp
  • Dung tích xylanh: 1996
  • 5 chỗ ngồi
  • Nhiên liệu: Xăng

Thông số chi tiết xe

Hệ thống phanh Bánh xe - Vành hợp kim nhôm đúc 18''
Cỡ lốp - 265/60 R18
Phanh trước - Phanh đĩa
Phanh sau - Tang trống
Hệ thống treo Hệ thống treo trước - Hệ thống treo trước độc lập, tay đòn kép, thanh cân bằng ngang, lò xo trụ và ống giảm chấn thuỷ lực
Hệ thống treo sau - Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Kích thước và trọng lượng Chiều dài cơ sở (mm) - 3220
Dài x Rộng x Cao (mm) - 5362 x 1860 x 1830
Dung tích thùng nhiên liệu (L) - 80
Số chỗ ngồi - 5
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 215
Mức tiêu thụ nhiên liệu Chu trình tổ hợp (Lít/100km) - ---
Chu trình đô thị cơ bản (Lít/100km) - ---
Chu trình đô thị phụ (Lít/100km) - ---
Trang thiết bị an toàn Cảm biến hỗ trợ đỗ xe - Cảm biến trước & sau
Camera lùi - Có
Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP) - Có
Hệ thống Cảnh báo lệch làn (LKA) và Hỗ trợ duy trì làn đường (LWA) - Có
Hệ thống Chống bó cứng phanh (ABS) & Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - Có
Hệ thống Chống trộm - Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc - Có
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo - Có
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái - ---
Túi khí bên - Có
Túi khí phía trước dành cho người lái và hành Khách - Có
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe - Có
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng - Có
Hệ thống kiểm soát hành trình - Tự động
Hệ thống cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước - Có
Hệ thống kiểm soát chống lật xe - Có
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song - Có
Gương chiếu hậu chống chói tự động - ---
Hệ thống kiểm soát chống trượt - ---
Khóa cửa điện điều khiển từ xa - ---
Trang thiết bị bên trong xe Gương chiếu hậu trong - Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm
Tay lái - Bọc da
Vật liệu ghế - Da pha nỉ
Khởi động bằng nút bấm - Có
Chìa khóa thông minh - Có
Điều hoà nhiệt độ - Tự động 2 vùng khí hậu
Ghế lái trước - Chỉnh điện 6 hướng
Ghế sau - Ghế băng gập được có ba tựa đầu
Hệ thống âm thanh - AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa
Màn hình giải trí - Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8"
Bản đồ dẫn đường - Có
Điều khiển âm thanh trên tay lái - Có
Cửa kính điều khiển điện - Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái)
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng - ---
Nguồn điện hỗ trợ 220V / 150W - ---
Trang thiết bị ngoại thất Gạt mưa tự động - Có
Gương chiếu hậu bên ngoài - Điều chỉnh điện, gập điện
Đèn sương mù - Có
Đèn phía trước - LED Projector với khả năng tự động bật tắt, tự động đèn pha cốt
Đèn chạy ban ngày - Có
Bậc lên xuống - ---
Cửa sổ trời điều khiển điện - ---
Kính tối màu - ---
Gương điều khiển điện, gập điện và sấy điện - ---
Động cơ và Tính năng vận hành Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - 213 (156,7 KW) / 3750
Dung tích xi lanh (cc) - 1996
Hộp số - Số tự động 10 cấp
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) - 500 / 1750-2000
Trợ lực lái - Trợ lực lái điện (EPAS)
Động cơ - Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp
Khóa vi sai cầu sau - Có
Hệ thống truyền động - Hai cầu chủ động / 4x4
Gài cầu điện - Có
Hệ thống ga tự đông - ---
Thông tin chung Hộp số - Số tự động 10 cấp
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) - 213 (156,7 KW) / 3750
Động cơ - Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp
Số chỗ ngồi - 5
Hệ thống truyền động - Hai cầu chủ động / 4x4
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Created with Lunacy
HOTLINE TƯ VẤN:
0818005666
Tiện ích dành cho khách hàng Tiện ích dành cho khách hàng
Youtube P.Lăn bánh Lái thử Zalo OA Đặt hẹn